Bỏ qua, tới nội dung

上路

shàng lù

Phồn thể: 上路

TOCFL 5

Nghĩa

to start on a journey; to be on one's way

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ