Bỏ qua, tới nội dung

上诉

shàng sùㄕㄤˋ ㄙㄨˋ

Phồn thể: 上訴

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to appeal (a judicial case); appeal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

TỐ · 7 nét