Bỏ qua, tới nội dung

上演

shàng yǎnㄕㄤˋ ㄧㄢˇ

Phồn thể: 上演

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to screen (a movie); to stage (a play); a screening; a staging

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)