Bỏ qua, tới nội dung

上好

shàng hǎo

Phồn thể: 上好

TOCFL 5

Nghĩa

first-rate; top-notch

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)