Bỏ qua, tới nội dung

上头

shàng tóuㄕㄤˋ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 上頭

TOCFL 4

Nghĩashàng tóu(từ chỉ phương vị)

(of alcohol) to go to one's head; (old) (of a bride-to-be) to bind one's hair into a bun; (of a prostitute) to receive a patron for the first time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩashàng tou(từ chỉ phương vị)

above; on top of; on the surface of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)