Bỏ qua, tới nội dung

一鼓作气

yī gǔ zuò qìㄧ ㄍㄨˇ ㄗㄨㄛˋ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 一鼓作氣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

in a spurt of energy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

CỔ · 13 nét

cái trống; đánh (trống), gõ; phồng lên; cổ vũ

TÁC · 7 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức