一系列
yī xì lièㄧ ㄒㄧˋ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 一系列
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ khu biệt)
a series of; a string of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
HỆ · 7 nét
khoa (ở đại học); hệ, hệ thống; liên quan; (văn viết) là
LIỆT · 6 nét
xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía