Bỏ qua, tới nội dung

一毛不拔

yī máo bù báㄧ ㄇㄠˊ ㄅㄨˋ ㄅㄚˊ

Phồn thể: 一毛不拔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

stingy (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

MAO · 4 nét

lông; hào (một phần mười tệ, khẩu ngữ); len (毛衣)

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

8 nét