Bỏ qua, tới nội dung

一模一样

yī mú yī yàngㄧ ㄇㄨˊ ㄧ ㄧㄤˋ

Phồn thể: 一模一樣

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(cụm cố định)

exactly the same (idiom); carbon copy; also pr. [yī mó yī yàng]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

MÔ · 14 nét

DẠNG · 10 nét