Bỏ qua, tới nội dung

一方面

yī fāng miànㄧ ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 一方面

TOCFL 3

Nghĩa(liên từ, danh từ)

on the one hand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)