Bỏ qua, tới nội dung

一揽子

yī lǎn ziㄧ ㄌㄢˇ ㄗ˙

Phồn thể: 一攬子

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định, lượng từ)

all-inclusive; undiscriminating

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

12 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai