Bỏ qua, tới nội dung

一应俱全

yī yīng jù quánㄧ ㄧㄥ ㄐㄩˋ ㄑㄩㄢˊ

Phồn thể: 一應俱全

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

with everything needed available

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ỨNG · 7 nét

CÂU · 10 nét

TOÀN · 6 nét

toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn