一干二净
yī gān èr jìngㄧ ㄍㄢ ㄦˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 一乾二淨
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
thoroughly (idiom); completely; one and all; very clean
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
CÁN · 3 nét
khô; cạn; cạn ly (干杯)
NHỊ · 2 nét
hai, số 2; thứ hai (第二)
TỊNH · 8 nét
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía