Bỏ qua, tới nội dung

一干二净

yī gān èr jìngㄧ ㄍㄢ ㄦˋ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 一乾二淨

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

thoroughly (idiom); completely; one and all; very clean

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

NHỊ · 2 nét

hai, số 2; thứ hai (第二)

TỊNH · 8 nét