Bỏ qua, tới nội dung

一声不吭

yī shēng bù kēngㄧ ㄕㄥ ㄅㄨˋ ㄎㄥ

Phồn thể: 一聲不吭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

to not say a word

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

THANH · 7 nét

tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

7 nét