Bỏ qua, tới nội dung

一块

yī kuài

Phồn thể: 一塊

TOCFL 2

Nghĩa

a piece; a chunk; (fig.) (coll.) (typically preceded by a specifier such as 這|这[zhe4]) aspect; area; dimension (Example: 情感這一塊|情感这一块[qing2 gan3 zhe4 yi1 kuai4] "the emotional aspect (of it)"); (coll.) one yuan; a dollar; together; in the same place; in company

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

KHỐI · 7 nét

lượng từ: miếng, cục, mảnh (bánh, xà phòng, vải); đồng, tệ (tiền, khẩu ngữ)