一块
yī kuài
Phồn thể: 一塊
TOCFL 2
Nghĩa
a piece; a chunk; (fig.) (coll.) (typically preceded by a specifier such as 這|这[zhe4]) aspect; area; dimension (Example: 情感這一塊|情感这一块[qing2 gan3 zhe4 yi1 kuai4] "the emotional aspect (of it)"); (coll.) one yuan; a dollar; together; in the same place; in company
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
KHỐI · 7 nét
lượng từ: miếng, cục, mảnh (bánh, xà phòng, vải); đồng, tệ (tiền, khẩu ngữ)
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía