Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
零linh
- líng HSK 1
không, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt
Kết quả
- 零língLINHkhông, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặtHSK 1 · TOCFL 1
- 零下líng xiàLINH HẠdưới không độ, âm (nhiệt độ)TOCFL 4
- 零件líng jiànLINH KIỆNlinh kiện; phụ tùng; chi tiết máyHSK 5 · TOCFL 4
- 零钱líng qiánLINH TIỀNtiền lẻ; tiền tiêu vặtHSK 5 · TOCFL 2
- 零食líng shíLINH THỰCđồ ăn vặtHSK 5
- 零星líng xīngfragmentary; random; bits and pieces; sporadicHSK 6
- 零售líng shòuto retail; to sell individually or in small quantitiesTOCFL 4
- 零花钱líng huā qiánLINH HOA TIỀNtiền tiêu vặt
- 零用钱líng yòng qiánpocket money; allowance; spending moneyTOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.