零星
líng xīngㄌㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ
Phồn thể: 零星
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
fragmentary; random; bits and pieces; sporadic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LINH · 13 nét
không, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt
TINH · 9 nét
líng xīngㄌㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ
Phồn thể: 零星
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
fragmentary; random; bits and pieces; sporadic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LINH · 13 nét
không, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt
TINH · 9 nét