Bỏ qua, tới nội dung

防备

fáng bèi

Phồn thể: 防備

TOCFL 5

Nghĩa

to guard against

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa

BỊ · 8 nét