Bỏ qua, tới nội dung

防汛

fáng xùnㄈㄤˊ ㄒㄩㄣˋ

Phồn thể: 防汛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

flood control; anti-flood (precautions)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa

6 nét