Bỏ qua, tới nội dung

防水

fáng shuǐ

Phồn thể: 防水

TOCFL 5

Nghĩa

waterproof

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)