防范
fáng fànㄈㄤˊ ㄈㄢˋ
Phồn thể: 防範
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be on guard; wariness; to guard against; preventive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÒNG · 6 nét
phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa
PHẠM · 8 nét
Từ liên quan
- 预防 yù fáng — phòng ngừa, đề phòng, dự phòng
- 防止 fáng zhǐ — phòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng (điều xấu xảy ra)
- 消防 xiāo fáng — firefighting; fire control
- 防守 fáng shǒu — to defend; to protect (against)
- 防御 fáng yù — defense; to defend
- 国防 guó fáng — national defense
- 防治 fáng zhì — to prevent and cure; prevention and cure
- 防疫 fáng yì — to prevent epidemics