Bỏ qua, tới nội dung

防范

fáng fànㄈㄤˊ ㄈㄢˋ

Phồn thể: 防範

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be on guard; wariness; to guard against; preventive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa

PHẠM · 8 nét