Bỏ qua, tới nội dung

防盗门

fáng dào ménㄈㄤˊ ㄉㄠˋ ㄇㄣˊ

Phồn thể: 防盜門

Nghĩa(danh từ)

security door

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa

11 nét

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn