Bỏ qua, tới nội dung

课业

kè yè

Phồn thể: 課業

TOCFL 5

Nghĩa

lesson; schoolwork

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÓA · 10 nét

tiết học, giờ học; bài (trong sách); môn học

NGHIỆP · 5 nét