Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
网võng
- wǎng
net; network
Kết quả
- 网wǎngnet; networkTOCFL 3
- 网上wǎng shàngVÕNG THƯỢNGtrên mạng, trực tuyến
- 网球wǎng qiúVÕNG CẦUquần vợt, tennis; quả bóng tennisHSK 4 · TOCFL 1
- 网页wǎng yèVÕNG HIỆTtrang web
- 网友wǎng yǒuVÕNG HỮUbạn trên mạng; cư dân mạng
- 网站wǎng zhànVÕNG TRẠMtrang web, websiteHSK 4 · TOCFL 1
- 网址wǎng zhǐVÕNG CHỈđịa chỉ trang web
- 网络Wǎng luòVÕNG LẠCmạng, mạng internet; mạng lướiHSK 6
- 网点wǎng diǎn(computing) node in a network; (commerce) sales outlet; branch; service center; (illustration) screentone; halftone dot
- 网民wǎng mínweb user; netizen
- 网路wǎng lùnetwork (computer, telecom); Internet; Taiwanese term for 網絡|网络[wang3 luo4]TOCFL 1
- 网吧wǎng bāInternet café
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.