Bỏ qua, tới nội dung

网点

wǎng diǎnㄨㄤˇ ㄉㄧㄢˇ

Phồn thể: 網點

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(computing) node in a network; (commerce) sales outlet; branch; service center; (illustration) screentone; halftone dot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÕNG · 6 nét

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)