Bỏ qua, tới nội dung

网路

wǎng lù

Phồn thể: 網路

TOCFL 1

Nghĩa

network (computer, telecom); Internet; Taiwanese term for 網絡|网络[wang3 luo4]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÕNG · 6 nét

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ