网址
wǎng zhǐㄨㄤˇ ㄓˇ
Hán Việt: VÕNG CHỈ
Phồn thể: 網址
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(danh từ)
địa chỉ trang web
Ví dụ
请把网址发给我。
qǐng bǎ wǎng zhǐ fā gěi wǒ.
Gửi cho tôi địa chỉ trang web nhé.
这个网址打不开。
zhè ge wǎng zhǐ dǎ bù kāi.
Địa chỉ web này không mở được.
网址写在海报上。
wǎng zhǐ xiě zài hǎi bào shàng.
Địa chỉ web có ghi trên áp phích.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÕNG · 6 nét
CHỈ · 7 nét