Bỏ qua, tới nội dung

网页

wǎng yèㄨㄤˇ ㄧㄝˋ

Hán Việt: VÕNG HIỆT

Phồn thể: 網頁

HSK 3.0 · 4

Nghĩa(danh từ)

trang web

Ví dụ

  • 这个网页打不开。

    zhè ge wǎng yè dǎ bù kāi.

    Trang web này không mở được.

  • 请把网页链接发给我。

    qǐng bǎ wǎng yè liàn jiē fā gěi wǒ.

    Gửi cho tôi đường link trang web nhé.

  • 网页上有详细的介绍。

    wǎng yè shàng yǒu xiáng xì de jiè shào.

    Trên trang web có giới thiệu chi tiết.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÕNG · 6 nét

HIỆT · 6 nét

(cổ) đầu (nghĩa gốc của bộ 页)