Bỏ qua, tới nội dung

网站

wǎng zhànㄨㄤˇ ㄓㄢˋ

Hán Việt: VÕNG TRẠM

Phồn thể: 網站

HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

trang web, website

Ví dụ

  • 你可以在网站上买票。

    nǐ kě yǐ zài wǎng zhàn shàng mǎi piào.

    Bạn có thể mua vé trên trang web.

  • 这个网站很好用。

    zhè ge wǎng zhàn hěn hǎo yòng.

    Trang web này rất dễ dùng.

  • 公司的网站今天打不开。

    gōng sī de wǎng zhàn jīn tiān dǎ bù kāi.

    Hôm nay website công ty không truy cập được.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÕNG · 6 nét

TRẠM · 10 nét

đứng; trạm, ga, bến; lượng từ: trạm, bến (xe)