Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
活hoạt
- huó
sống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)
Kết quả
- 活huóHOẠTsống, còn sống; linh hoạt; công việc, việc (khẩu ngữ)TOCFL 3
- 活动huó dòngHOẠT ĐỘNGhoạt động, sự kiện; vận động (cơ thể); khuyến mãiHSK 4 · TOCFL 1
- 活泼huó poHOẠT BÁThoạt bát, lanh lợi, sôi nổiHSK 4 · TOCFL 4
- 活跃huó yuèHOẠT DƯỢCsôi nổi, năng động, tích cực; làm sôi độngHSK 5 · TOCFL 4
- 活该huó gāi(coll.) serve sb right; deservedly; ought; shouldHSK 6 · TOCFL 4
- 活力huó lìenergy; vitality; vigor; vital forceHSK 6 · TOCFL 4
- 活期huó qī(banking) current (account); checking (account); demand (deposit etc)TOCFL 5
- 活儿huó rwork; (lots of) things to doTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.