Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
文văn
- Wén
surname Wen
Kết quả
- 文Wénsurname WenTOCFL 3
- 文化wén huàVĂN HÓAvăn hóa; trình độ học vấnHSK 3 · TOCFL 1
- 文章wén zhāngVĂN CHƯƠNGbài văn, bài viết, bài báoHSK 4 · TOCFL 3
- 文字wén zìVĂN TỰchữ viết, văn tự; câu chữ, phần chữ (trong văn bản)TOCFL 3
- 文件wén jiànVĂN KIỆNvăn kiện, văn bản, giấy tờ; tệp tin (máy tính)HSK 5 · TOCFL 3
- 文具wén jùVĂN CỤvăn phòng phẩm, đồ dùng học tậpHSK 5 · TOCFL 4
- 文明wén míngVĂN MINHvăn minh; nền văn minh; lịch sự, có văn hóaHSK 5 · TOCFL 5
- 文学wén xuéVĂN HỌCvăn họcHSK 5 · TOCFL 3
- 文科wén kēliberal arts; humanities
- 文凭wén píngdiplomaHSK 6 · TOCFL 4
- 文物wén wùcultural relic; historical relicHSK 6 · TOCFL 4
- 文献wén xiàndocumentHSK 6 · TOCFL 5
- 文雅wén yǎelegant; refinedHSK 6
- 文艺wén yìliterature and artHSK 6 · TOCFL 4
- 文盲wén mángilliterate
- 文人wén rénscholar; literati
- 文坛wén tánliterary circlesTOCFL 5
- 文娱wén yúcultural recreation; entertainment
- 文法wén fǎgrammarTOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.