Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
广quảng
- Guǎng
rộng, rộng rãi; (phạm vi) lớn, nhiều; họ Quảng
- yǎn
bộ Nghiễm (bộ thủ 53, mái nhà dựa vách núi), có trong 店, 序, 底
Kết quả
- 广GuǎngQUẢNGrộng, rộng rãi; (phạm vi) lớn, nhiều; họ QuảngTOCFL 4
- 广播guǎng bōQUẢNG BÁphát thanh, loa thông báo; chương trình phát thanh; phát sóngHSK 4 · TOCFL 3
- 广告guǎng gàoQUẢNG CÁOquảng cáoHSK 4 · TOCFL 3
- 广场guǎng chǎngQUẢNG TRƯỜNGquảng trường; trung tâm thương mại (tên gọi)HSK 5 · TOCFL 3
- 广大guǎng dàQUẢNG ĐẠIrộng lớn; đông đảo (quần chúng, người dân)HSK 5 · TOCFL 4
- 广泛guǎng fànQUẢNG PHIẾMrộng rãi, rộng khắp, phổ biếnHSK 5 · TOCFL 4
- 广阔guǎng kuòwide; vastHSK 6 · TOCFL 4
- 广义guǎng yìbroad sense; general sense
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.