Bỏ qua, tới nội dung

奖励

jiǎng lìㄐㄧㄤˇ ㄌㄧˋ

Hán Việt: TƯỞNG LỆ

Phồn thể: 獎勵

HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

khen thưởng, thưởng; phần thưởng

Ví dụ

  • 公司奖励了表现好的员工。

    gōng sī jiǎng lì le biǎo xiàn hǎo de yuán gōng.

    Công ty đã khen thưởng những nhân viên làm việc tốt.

  • 考得好的话,妈妈会给我奖励。

    kǎo dé hǎo de huà, mā ma huì gěi wǒ jiǎng lì.

    Nếu thi tốt, mẹ sẽ thưởng cho tôi.

  • 这次奖励是一台新电脑。

    zhè cì jiǎng lì shì yì tái xīn diàn nǎo.

    Phần thưởng lần này là một chiếc máy tính mới.

Từ hay nhầm

  • 鼓励 — 奖励 là thưởng (bằng tiền, quà) sau khi làm tốt; 鼓励 là động viên, khích lệ để làm tiếp.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng

LỆ · 7 nét