Bỏ qua, tới nội dung

奖项

jiǎng xiàngㄐㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 獎項

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

award; prize

Lượng từ đi kèm: 项

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng

HẠNG · 9 nét

lượng từ: hạng mục, điều, khoản (công việc, nhiệm vụ, quy định, môn thi đấu); họ Hạng