奖品
jiǎng pǐnㄐㄧㄤˇ ㄆㄧㄣˇ
Phồn thể: 獎品
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
award; prize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯỞNG · 9 nét
giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm