Bỏ qua, tới nội dung

奖赏

jiǎng shǎngㄐㄧㄤˇ ㄕㄤˇ

Phồn thể: 獎賞

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)

reward; prize; award

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng

THƯỞNG · 12 nét

thưởng; ban thưởng; thưởng thức, ngắm