Bỏ qua, tới nội dung

奖牌

jiǎng páiㄐㄧㄤˇ ㄆㄞˊ

Phồn thể: 獎牌

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

medal (awarded as a prize)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng

BÀI · 12 nét

biển, bảng (biển hiệu, biển số); bài (lá bài, quân bài); nhãn hiệu, thương hiệu; huy chương (金牌)