Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜dạ
- yè HSK 5
đêm, ban đêm
Kết quả
- 夜yèDẠđêm, ban đêmHSK 5 · TOCFL 2
- 夜晚yè wǎnDẠ VÃNban đêm, đêmTOCFL 2
- 夜间yè jiānDẠ GIANban đêm, về đêm
- 夜市yè shìDẠ THỊchợ đêmTOCFL 2
- 夜班yè bānnight shift
- 夜校yè xiàoevening school; night school
- 夜景yè jǐngnightscapeTOCFL 4
- 夜里yè liduring the night; at night; nighttimeTOCFL 3
- 夜总会yè zǒng huìnightclub; nightspot
- 夜以继日yè yǐ jì rìnight and day (idiom); continuous strenuous effort
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.