夜总会
yè zǒng huìㄧㄝˋ ㄗㄨㄥˇ ㄏㄨㄟˋ
Phồn thể: 夜總會
Nghĩa(danh từ)
nightclub; nightspot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DẠ · 8 nét
đêm, ban đêm
TỔNG · 9 nét
luôn, lúc nào cũng; tổng, chung; (sau họ) giám đốc, sếp
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội