夜里
yè liㄧㄝˋ ㄌㄧ˙
Phồn thể: 夜裡
TOCFL 3
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
during the night; at night; nighttime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DẠ · 8 nét
đêm, ban đêm
LÍ · 7 nét
trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)
yè liㄧㄝˋ ㄌㄧ˙
Phồn thể: 夜裡
TOCFL 3
during the night; at night; nighttime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DẠ · 8 nét
đêm, ban đêm
LÍ · 7 nét
trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)