Bỏ qua, tới nội dung

夜以继日

yè yǐ jì rìㄧㄝˋ ㄧˇ ㄐㄧˋ ㄖˋ

Phồn thể: 夜以繼日

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

night and day (idiom); continuous strenuous effort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẠ · 8 nét

đêm, ban đêm

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

KẾ · 10 nét

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)