Bỏ qua, tới nội dung

夜班

yè bānㄧㄝˋ ㄅㄢ

Phồn thể: 夜班

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

night shift

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DẠ · 8 nét

đêm, ban đêm

BAN · 10 nét

lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban