Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
声thanh
- shēng
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
Kết quả
- 声shēngTHANHtiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)TOCFL 1
- 声音shēng yīnTHANH ÂMâm thanh, tiếng; giọng nóiHSK 3 · TOCFL 1
- 声调shēng diàoTHANH ĐIỆUthanh điệu; giọng, ngữ điệuHSK 5 · TOCFL 3
- 声明shēng míngto state; to declare; statement; declarationHSK 6 · TOCFL 5
- 声势shēng shìfame and power; prestige; influence; impetus; momentumHSK 6 · TOCFL 5
- 声誉shēng yùreputation; fameHSK 6
- 声称shēng chēngto claim; to state; to proclaim; to assertTOCFL 5
- 声望shēng wàngpopularity; prestige
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.