声誉
shēng yùㄕㄥ ㄩˋ
Phồn thể: 聲譽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
reputation; fame
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
DỰ · 13 nét
shēng yùㄕㄥ ㄩˋ
Phồn thể: 聲譽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
reputation; fame
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
DỰ · 13 nét