Bỏ qua, tới nội dung

声称

shēng chēngㄕㄥ ㄔㄥ

Phồn thể: 聲稱

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to claim; to state; to proclaim; to assert

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 7 nét

tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)

XỨNG · 10 nét

vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)