声望
shēng wàngㄕㄥ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 聲望
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
popularity; prestige
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
VỌNG · 11 nét
shēng wàngㄕㄥ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 聲望
HSK 3.0 · 7–9
popularity; prestige
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
VỌNG · 11 nét