声明
shēng míngㄕㄥ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 聲明
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
to state; to declare; statement; declaration
Lượng từ đi kèm: 项、份
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
MINH · 8 nét