声势
shēng shìㄕㄥ ㄕˋ
Phồn thể: 聲勢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fame and power; prestige; influence; impetus; momentum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 7 nét
tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)
THẾ · 8 nét