Bỏ qua, tới nội dung

变质

biàn zhìㄅㄧㄢˋ ㄓˋ

Phồn thể: 變質

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to degenerate; to deteriorate; (of food) to go bad; to go off; (geology) metamorphism

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIẾN · 8 nét

thay đổi, biến đổi; trở nên

CHẤT · 8 nét