Bỏ qua, tới nội dung

变迁

biàn qiānㄅㄧㄢˋ ㄑㄧㄢ

Phồn thể: 變遷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

changes; vicissitudes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIẾN · 8 nét

thay đổi, biến đổi; trở nên

6 nét